Cinnamomum loureirii

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quế thanh: Tên một loài cây nhiệt đới thuộc họ Lauraceae (họ Long não), nguồn gốc từ Đông Nam Á. Vỏ cây này mùi thơm được sử dụng làm gia vị hoặc dược liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cinnamomum loureirii is highly valued in traditional medicine. (Cây quế thanh được đánh giá cao trong y học cổ truyền.)
    • The bark of Cinnamomum loureirii is often used in cooking. (Vỏ của cây quế thanh thường được dùng trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên khoa học được dùng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài quế khác như (quế Trung Quốc).
    • The species Cinnamomum loureirii is native to Vietnam. (Loài Cinnamomum loureirii nguồn gốc từ Việt Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Quế (Cinnamon): Tên gọi chung cho các loài cây cho vỏ quế, bao gồm cả .
  • Saigon cinnamon: Tên thương mại phổ biến trong tiếng Anh cho , thường dùng để chỉ vỏ quế chất lượng cao từ Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
  • Saigon cinnamon (danh từ): Quế Sài Gòn (tên gọi thương mại).
  • Vietnamese cinnamon (danh từ): Quế Việt Nam.
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: được biết đến với vỏ dày, hương thơm đậm vị cay nồng đặc trưng, thường được xem một trong những loại quế chất lượng cao.
  • Công dụng: Vỏ cây không chỉ gia vị quan trọng trong ẩm thực còn được sử dụng trong các bài thuốc Đông y với các công dụng như làm ấm cơ thể, hỗ trợ tiêu hóa.
Noun
  1. quế thanh

Từ đồng nghĩa